moxie plum

moxie plum

A gardener carefully tends to a moxie plum shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi thường xanh mọc thấp, phát triển chậm: "moxie plum" một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, mọc bò sát đất, phát triển chậm. Loài cây này nguồn gốc từ miền bắc Bắc Mỹ Nhật Bản. - Đặc điểm thực vật: Cây hoa màu trắng quả nhiều hạt, thịt quả màu trắng, , lông.

dụ sử dụng
  • (Cây moxie plum một loại cây bụi phát triển chậm, được tìm thấycác vùng lạnh giá phía bắc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây moxie plum hoa trắng độc đáo hạt lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moxie plum" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài cây này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ thực vật vùng lãnh nguyên hoặc rừng taiga do khả năng chịu lạnh sinh trưởng chậm.
    • Ecologists consider the moxie plum an indicator species for alpine ecosystems. (Các nhà sinh thái học coi cây moxie plum loài chỉ thị cho các hệ sinh thái núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Moxie (danh từ, không liên quan đến thực vật): can đảm, nghị lực (thường dùng trong tiếng lóng Mỹ). ( ấy rất nhiều can đảm để khởi nghiệp.)
  • Plum (danh từ): quả mận. (Cây mận đầy quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearberry (danh từ): một loại cây bụi thường xanh tương tự, cũng mọc thấp, quả đỏ.
  • Kinnikinnick (danh từ): tên gọi khác của cây bearberry, thường được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "moxie plum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moxie plum".